Vân Du

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi lang thang, ngao du không mục đích cố định: Trong nhà Phật, "vân du" dùng để chỉ việc các nhà sư đi đây đó, khôngcố định một nơi, giống như đám mây trôi nổi trên bầu trời.
    • Cuộc sống du hành, phiêu bạt: Chỉ lối sống tự do, không bị ràng buộc bởi một chỗnhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi xuất gia, vị ấy bắt đầu cuộc sống vân du khắp nơi. (Sau khi xuất gia, vị ấy bắt đầu cuộc sống đi lang thang khắp nơi.)
    • Hình ảnh các nhà sư vân du như đám mây trôi đã trở nên quen thuộc trong văn học Phật giáo. (Hình ảnh các nhà sư đi ngao du như đám mây trôi đã trở nên quen thuộc trong văn học Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đời sống vân du": chỉ một cuộc sống du hành, không nhà cửa cố định.

    • Ông ấy chọn một đời sống vân du để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. (Ông ấy chọn một cuộc sống du hành để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
  • "Tinh thần vân du": chỉ tâm thế tự do, không vướng bận, sẵn sàng rong ruổi.

    • Anh ấy mang trong mình tinh thần vân du, luôn sẵn sàng cho những chuyến đi mới. (Anh ấy mang trong mình tinh thần phiêu lưu, luôn sẵn sàng cho những chuyến đi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiêu du (động từ): đi đây đó một cách tự do, không mục đích rõ ràng.

    • Chàng trai ấy thích phiêu du khắp bốn phương trời. (Chàng trai ấy thích rong ruổi khắp bốn phương trời.)
  • Ngao du (động từ): đi chơi, tham quan nhiều nơi.

    • Họ dự định ngao du khắp châu Âu vào mùa . (Họ dự định đi du lịch khắp châu Âu vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Lang thang: đi đây đó không mục đích, không định hướng rõ ràng.
  • Du hành: đi từ nơi này đến nơi khác, thường một chuyến đi dài.
Từ trái nghĩa
  • Định cư: sống cố địnhmột nơi.
  • An cư: ở yên một chỗ, không di chuyển (thường dùng trong Phật giáo chỉ thời gian các tăng niyên một chỗ để tu học).
  1. Danh từ nhà Phật, ý nói nhà sư đi lang thang nay đây mai đó như đám mây bay vô định